Thể loại
Price 73
Year of manufacture 58
Quốc gia
Thông tin cơ bản
Thiết bị có thêm
- ABS 38
- hệ thống chống trượt ASR 4
- BDF 1
- khóa vi sai 6
- bôi trơn trung tâm 2
- khóa trung tâm 13
- gương chỉnh điện 25
- cửa sổ chỉnh điện 23
- EPS 2
- móc 10
- cẩu HDS 2
- intrader 1
- cabin có giường ngủ 15
- thùng tự đổ + cẩu HDS 1
- điều hòa không khí 28
- bánh kép 5
- trên đệm (hệ thống treo khí nén) 8
- trên nhíp 2
- sưởi ấm khi đỗ (webasto) 19
- hệ thống treo bằng khí nén 4
- radiô CB 2
- radiô CD/MP3 4
- cửa sổ nóc 1
- đồng hồ tốc độ 20
- hệ thống điều khiển hành trình 12
- tự đổ ba mặt 1
- thang máy 6
- trợ lực tay lái 24
- móc 5
Những loại khác
Sắp xếp theo:
Tiền tệ:

