Thể loại
Price 215
Year of manufacture 196
Quốc gia
Thông tin cơ bản
Thiết bị có thêm
- ABS 79
- hệ thống chống trượt ASR 9
- BDF 3
- khóa vi sai 19
- bôi trơn trung tâm 10
- khóa trung tâm 14
- gương chỉnh điện 31
- cửa sổ chỉnh điện 32
- EPS 2
- móc 22
- cẩu HDS 4
- intrader 6
- cabin có giường ngủ 19
- thùng tự đổ + cẩu HDS 1
- điều hòa không khí 49
- bánh kép 12
- trên đệm (hệ thống treo khí nén) 21
- trên nhíp 9
- sưởi ấm khi đỗ (webasto) 31
- hệ thống treo bằng khí nén 12
- radiô CB 5
- radiô CD/MP3 7
- cửa sổ nóc 11
- đồng hồ tốc độ 41
- hệ thống điều khiển hành trình 39
- tự đổ ba mặt 5
- thang máy 8
- trợ lực tay lái 49
- móc 5
Những loại khác
Sắp xếp theo:
Tiền tệ:

