Thể loại
Price 1016
Year of manufacture 871
Quốc gia
- Áo 2
- Bỉ 17
- Cộng hòa Séc 3
- Đan Mạch 23
- Pháp 12
- Hà Lan 254
- Lithuania 1
- Đức 116
- Ba Lan 571
- Slovakia 1
- Ý 2
- Vương quốc Anh 13
Thông tin cơ bản
Thiết bị có thêm
- ABS 486
- hệ thống chống trượt ASR 30
- BDF 9
- khóa vi sai 67
- bôi trơn trung tâm 19
- khóa trung tâm 66
- gương chỉnh điện 173
- cửa sổ chỉnh điện 178
- EPS 4
- móc 145
- cẩu HDS 15
- intrader 12
- cabin có giường ngủ 118
- thùng tự đổ + cẩu HDS 5
- điều hòa không khí 331
- bánh kép 57
- trên đệm (hệ thống treo khí nén) 55
- trên nhíp 41
- sưởi ấm khi đỗ (webasto) 180
- hệ thống treo bằng khí nén 36
- radiô CB 11
- radiô CD/MP3 34
- cửa sổ nóc 47
- đồng hồ tốc độ 192
- hệ thống điều khiển hành trình 238
- tự đổ ba mặt 26
- thang máy 38
- trợ lực tay lái 248
- móc 28
Những loại khác
Sắp xếp theo:
Tiền tệ:

